Cách dùng "综艺节目上官宣恋情" (zōng yì jié mù shàng guān xuān liàn qíng) trong hội thoại tiếng Trung
综艺节目上官宣恋情
công khai tình cảm trên chương trình truyền hình thực tế.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:28
mián棉
mián棉
xià下
gè个
xīng星
qī期
yào要
zài在
“Miên Miên tuần sau sẽ”
LINE 0217:29
PLAYING SCENEzōng综
yì艺
jié节
mù目
shàng上
guān官
xuān宣
liàn恋
qíng情
“công khai tình cảm trên chương trình truyền hình thực tế.”
LINE 0317:31
mò莫
yuè月
nǐ你
zhī知
dào道
ba吧
“Mạc Nguyệt chị biết chứ?”
Show Information