Cách dùng "好让我友情出演一下啊" (hǎo ràng wǒ yǒu qíng chū yǎn yī xià a) trong hội thoại tiếng Trung
好让我友情出演一下啊
Để tôi tham gia diễn xuất giao lưu một chút chứ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:25
zěn怎
me么
bù不
gěi给
wǒ我
xiě写
gè个
jué角
sè色
ne呢
“Sao không viết cho tôi một vai diễn nhỉ?”
LINE 0219:27
PLAYING SCENEhǎo好
ràng让
wǒ我
yǒu友
qíng情
chū出
yǎn演
yī一
xià下
a啊
“Để tôi tham gia diễn xuất giao lưu một chút chứ.”
LINE 0319:30
nǐ你
huì会
yǎn演
xì戏
ma吗
“Anh biết diễn xuất không?”
Show Information