Cách dùng "让别人给你当工具使我都不管" (ràng bié rén gěi nǐ dāng gōng jù shǐ wǒ dōu bù guǎn) trong hội thoại tiếng Trung

ràngbiéréngěidānggōngshǐ使dōuguǎn

Để người khác làm công cụ cho anh tôi cũng không quản.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:17
hòu
zhè
diǎn
shì
ér
dōu
guǎn

sau này mấy chuyện vớ vẩn của anh tôi đều không quản.

LINE 0222:18
PLAYING SCENE
ràng
bié
rén
gěi
dāng
gōng
shǐ使
dōu
guǎn

Để người khác làm công cụ cho anh tôi cũng không quản.

LINE 0322:24
gāng
gāng
shuō
shì
shàng
hái
hǎo
hǎo
de

Cô vừa nói sáng hôm đó anh ta còn bình thường.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp22:18
TMDB ID240446