Cách dùng "说了不去了不去了 我真服了" (shuō le bù qù le bù qù le wǒ zhēn fú le) trong hội thoại tiếng Trung
说了不去了不去了 我真服了
Đã nói không đi rồi mà! Tôi thật sự chịu hết nổi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:11
nǐ你
shì是
bú不
shì是
yǒu有
bìng病
a啊
“Anh có bệnh đúng không?”
LINE 0222:12
PLAYING SCENEshuō le bù qù le bù qù le wǒ zhēn fú le
说了不去了不去了 我真服了
“Đã nói không đi rồi mà! Tôi thật sự chịu hết nổi.”
LINE 0322:14
wǒ我
jiù就
shì是
fēng疯
le了
“Tôi chính là điên rồi”
Show Information