Cách dùng "他没日没夜地压榨我先生" (tā méi rì méi yè dì yā zhà wǒ xiān shēng) trong hội thoại tiếng Trung
他没日没夜地压榨我先生
Hắn ngày đêm bóc lột chồng tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:19
wèi为
shén什
me么
shuō说
shì是
tā他
“Tại sao lại nói là anh ta?”
LINE 0220:21
PLAYING SCENEtā他
méi没
rì日
méi没
yè夜
dì地
yā压
zhà榨
wǒ我
xiān先
shēng生
“Hắn ngày đêm bóc lột chồng tôi.”
LINE 0320:23
shén什
me么
pò破
làn烂
huó活
er儿
dōu都
jiē接
“Việc tồi tệ nào cũng nhận.”
Show Information