Cách dùng "我都得提心吊胆的" (wǒ dōu dé tí xīn diào dǎn de) trong hội thoại tiếng Trung
我都得提心吊胆的
tôi đều phải lo lắng hồi hộp.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:50
wǒ我
jiāo交
dài代
nǐ你
gè个
shì事
ér儿
“Tôi giao cho anh một việc,”
LINE 0225:50
PLAYING SCENEwǒ我
dōu都
dé得
tí提
xīn心
diào吊
dǎn胆
de的
“tôi đều phải lo lắng hồi hộp.”
LINE 0325:53
xiǎo小
yú瑜
“Tiểu Du,”
Show Information