Cách dùng "我能给他介绍活儿吗" (wǒ néng gěi tā jiè shào huó er ma) trong hội thoại tiếng Trung
我能给他介绍活儿吗
tôi có thể giới thiệu việc cho anh ta sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:26
yào要
bú不
shì是
tā他
xiǎng想
duō多
zhēng挣
diǎn点
qián钱
“Nếu không phải anh ta muốn kiếm thêm tiền,”
LINE 0220:27
PLAYING SCENEwǒ我
néng能
gěi给
tā他
jiè介
shào绍
huó活
er儿
ma吗
“tôi có thể giới thiệu việc cho anh ta sao?”
LINE 0320:58
dào到
nǎ哪
ér儿
qù去
le了
“Đi đâu thế?”
Show Information