Cách dùng "我让你拿了快递放冰箱" (wǒ ràng nǐ ná le kuài dì fàng bīng xiāng) trong hội thoại tiếng Trung
我让你拿了快递放冰箱
Tôi bảo anh lấy bưu kiện bỏ vào tủ lạnh.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:30
wǒ ná le ya zǎ le
我拿了呀 咋了
“Anh có lấy mà, sao thế?”
LINE 0225:32
PLAYING SCENEwǒ我
ràng让
nǐ你
ná拿
le了
kuài快
dì递
fàng放
bīng冰
xiāng箱
“Tôi bảo anh lấy bưu kiện bỏ vào tủ lạnh.”
LINE 0325:34
nǐ你
fàng放
le了
ma吗
“Anh có bỏ không?”
Show Information