Cách dùng "我让你拿了快递放冰箱" (wǒ ràng nǐ ná le kuài dì fàng bīng xiāng) trong hội thoại tiếng Trung

rànglekuàifàngbīngxiāng

Tôi bảo anh lấy bưu kiện bỏ vào tủ lạnh.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:30
wǒ ná le ya zǎ le

我拿了呀 咋了

Anh có lấy mà, sao thế?

LINE 0225:32
PLAYING SCENE
ràng
le
kuài
fàng
bīng
xiāng

Tôi bảo anh lấy bưu kiện bỏ vào tủ lạnh.

LINE 0325:34
fàng
le
ma

Anh có bỏ không?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp25:32
TMDB ID240446