Cách dùng "这批衣服全都被退回来了" (zhè pī yī fú quán dōu bèi tuì huí lái le) trong hội thoại tiếng Trung

zhèquándōubèituì退huíláile

Lô quần áo này bị trả lại hết rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:10
gōng
chǎng
tōu
huàn
le
liào

Nhà máy lén đổi vải.

LINE 0217:13
PLAYING SCENE
zhè
quán
dōu
bèi
tuì退
huí
lái
le

Lô quần áo này bị trả lại hết rồi.

LINE 0317:15
quán
dōu
bèi
tuì退
le

Bị trả lại hết rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp17:13
TMDB ID240446