Cách dùng "这是我今天第一顿正餐" (zhè shì wǒ jīn tiān dì yī dùn zhèng cān) trong hội thoại tiếng Trung
这是我今天第一顿正餐
Đây là bữa chính đầu tiên của tôi hôm nay.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:31
méi没
nǐ你
fèn份
“Không có phần của cậu.”
LINE 0203:32
PLAYING SCENEzhè这
shì是
wǒ我
jīn今
tiān天
dì第
yī一
dùn顿
zhèng正
cān餐
“Đây là bữa chính đầu tiên của tôi hôm nay.”
LINE 0303:35
wǒ我
gěi给
nǐ你
fā发
wēi微
xìn信
“Tôi gửi tin nhắn cho cậu,”
Show Information