Learn Chinese Through Real Movie Dialogue

yàoyǒuxīnzhǔnbèi

Cậu phải có sự chuẩn bị tâm lý.

Clip ngẫu nhiên

12 clip
你要有心理准备
HSK 5
0:03s
nǐ yào yǒu xīn lǐ zhǔn bèiCậu phải có sự chuẩn bị tâm lý.

她整个人啊 都钻牛角尖了
HSK 4
0:03s
tā zhěng gè rén a dōu zuān niú jiǎo jiān leCô ta hoàn toàn đi vào chỗ bế tắc.

兄弟 你放了我女儿
HSK 4
0:03s
xiōng dì nǐ fàng le wǒ nǚ érNgười anh em, anh thả con gái tôi ra.

让他行事作九番衡量
HSK 6
0:03s
ràng tā xíng shì zuò jiǔ fān héng liángđể nó suy nghĩ chín lần trước khi hành động.

千金散尽尚嫌不够
HSK 7
0:03s
qiān jīn sàn jǐn shàng xián bù gòuđể đổi lấy một nụ cười của ta còn chưa thấy đủ.

对了 下周五 我还得请个假
HSK 4
0:03s
duì le xià zhōu wǔ wǒ hái dé qǐng gè jiǎÀ đúng rồi. Thứ sáu tuần sau tôi vẫn phải xin nghỉ.

警察 别动 别动 把枪放下 再动开枪了
HSK 6
0:03s
jǐng chá bié dòng bié dòng bǎ qiāng fàng xià zài dòng kāi qiāng leCảnh sát đây, đứng im. Đứng im, bỏ súng xuống, cử động là bắn.

你看论能力 你当我师父都够了
HSK 6
0:03s
nǐ kàn lùn néng lì nǐ dāng wǒ shī fù dōu gòu leEm xem, xét về năng lực. Em làm sư phụ của anh còn được nữa là.

本来想恭喜你 当上副拉长
HSK 5
0:03s
běn lái xiǎng gōng xǐ nǐ dāng shàng fù lā chángVốn định chúc mừng chị lên làm chuyền phó.

不是谁都跟你一样一身正气啊
HSK 7
0:03s
bú shì shéi dōu gēn nǐ yī yàng yī shēn zhèng qì aĐâu phải ai cũng chính trực như em đâu,

还是龙哥你运气好啊 来来来
HSK 5
0:03s
hái shì lóng gē nǐ yùn qì hǎo a lái lái láiPhải nói là anh Long may mắn. Nào, nào, nào.

你看 我就跟你说嘛
HSK 6
0:03s
nǐ kàn wǒ jiù gēn nǐ shuō maNgươi xem, ta đã bảo với ngươi rồi,