Learn Chinese Through Real Movie Dialogue
Mandarin
Clips
136,314
clips
•
300,344
lines
Premium
Tiếng Việt
hé
和
qí
齐
míng
明
yuè
月
chǎo
吵
jià
架
le
了
bú
不
shì
是
Cãi nhau với Tề Minh Nguyệt à? Không phải.
1 / 12
Tải xuống
Clip ngẫu nhiên
12 clip
HSK 6
0:03s
和齐明月吵架了 不是
hé qí míng yuè chǎo jià le bú shì
Cãi nhau với Tề Minh Nguyệt à? Không phải.
吵架
H6
了
H1
HSK 2
0:03s
就说是偶遇啊 偶遇
jiù shuō shì ǒu yù a ǒu yù
Cứ nói là tình cờ thôi. Tình cờ?
就
H2
说
H1
是
H1
啊
H2
HSK 3
0:03s
爸爸带你吃好吃的去啊
bà bà dài nǐ chī hǎo chī de qù a
Bố dẫn con đi ăn món ngon nhé.
爸爸
H1
带
H3
你
H1
吃
H1
好吃
H1
的
H1
去
H1
啊
H2
HSK 1
0:03s
请陛下三思
qǐng bì xià sān sī
Xin bệ hạ suy nghĩ lại.
请
H1
HSK 3
0:03s
又在何处啊
yòu zài hé chù a
đang ở đâu?
又
H3
在
H1
啊
H2
HSK 7
0:03s
今日登门所为何事
jīn rì dēng mén suǒ wèi hé shì
Hôm nay đến nhà có việc gì?
今日
H5
为
H3
何
H7
事
H1
HSK 2
0:03s
怎么醒来就到这里了
zěn me xǐng lái jiù dào zhè lǐ le
[Sao vừa tỉnh dậy đã ở chỗ này rồi?]
怎么
H1
就
H2
到
H1
这里
H1
了
H1
HSK 6
0:03s
阴狠 喜怒无常
yīn hěn xǐ nù wú cháng
hiểm độc, vui giận thất thường.
阴
H2
狠
H6
无
H4
常
H3
HSK 7
0:03s
实则并非是我意
shí zé bìng fēi shì wǒ yì
nhưng thực ra ta không hề cố ý.
并非
H7
是
H1
我
H1
HSK 7
0:03s
打死你们都活该
dǎ sǐ nǐ men dōu huó gāi
đánh chết các ngươi cũng là đáng đời.
你们
H1
都
H1
活该
H7
HSK 6
0:03s
说得这么正义
shuō dé zhè me zhèng yì
Nói nghe chính nghĩa thật đấy.
说
H1
得
H2
这么
H2
正义
H6
HSK 3
0:03s
她跟那些人一样
tā gēn nà xiē rén yī yàng
cô ấy cũng coi thường ta
她
H1
跟
H2
那些
H1
人
H1
一样
H3