Learn Chinese Through Real Movie Dialogue

nòngxiēzhūròuzhūxiàshuǐshénmede

kiếm mấy thứ thịt lợn lòng lợn đó.

Clip ngẫu nhiên

12 clip
去弄那些猪肉猪下水什么的
HSK 4
0:03s
qù nòng nà xiē zhū ròu zhū xià shuǐ shén me dekiếm mấy thứ thịt lợn lòng lợn đó.

不忠心
HSK 7
0:03s
bù zhōng xīnkhông trung thành.

我三哥比你好千倍万倍
HSK 2
0:03s
wǒ sān gē bǐ nǐ hǎo qiān bèi wàn bèiTam ca ta tốt hơn ngươi gấp nghìn lần, vạn lần.

您说吧咱怎么分
HSK 1
0:03s
nín shuō ba zán zěn me fēnAnh nói đi, chúng ta chia thế nào?

我知道现在晚了 但是
HSK 2
0:03s
wǒ zhī dào xiàn zài wǎn le dàn shìCon biết bây giờ đã muộn. Nhưng mà...

她被一群人欺负 一声不吭
HSK 7
0:03s
tā bèi yī qún rén qī fù yī shēng bù kēngCon bé bị một đám người bắt nạt, mà không dám nói một lời.

我跟一堆朋友在打牌 好多人 你们可以去调查
HSK 5
0:03s
wǒ gēn yī duī péng yǒu zài dǎ pái hǎo duō rén nǐ men kě yǐ qù diào cháTôi đang đánh bài với một đám bạn. Nhiều người lắm. Các anh có thể đi điều tra.

那长相呢 长相也不能比我差
HSK 7
0:03s
nà zhǎng xiàng ne zhǎng xiàng yě bù néng bǐ wǒ chàVậy còn dung mạo thì sao? Dung mạo cũng không được kém ta.

陈大人我都不怕了 还怕你世子啊
HSK 3
0:03s
chén dà rén wǒ dōu bù pà le hái pà nǐ shì zi aTrần đại nhân ta còn không sợ, còn sợ thế tử sao?

子浩来取车 我把钥匙给他了
HSK 4
0:03s
zi hào lái qǔ chē wǒ bǎ yào shi gěi tā leTử Hạo đến lấy xe nên đi đưa chìa khóa.

不想在你舒适区呆着了
HSK 6
0:03s
bù xiǎng zài nǐ shū shì qū dāi zhe leKhông muốn ở trong vùng an toàn nữa à?

说与你听
HSK 4
0:03s
shuō yǔ nǐ tīngrơi vào cảnh không thể cứu vãn.