Cách dùng "抓到了 你看 我这一生" (zhuā dào le nǐ kàn wǒ zhè yī shēng) trong hội thoại tiếng Trung
抓到了 你看 我这一生
Bắt được rồi. Xem này. (Đời này của ta)
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
21:54
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 抓到了吗 | zhuā dào le ma | Bắt được chưa? |
| 2▶ | 抓到了 你看 我这一生 | zhuā dào le nǐ kàn wǒ zhè yī shēng | Bắt được rồi. Xem này. (Đời này của ta) |
| 3 | 命途多舛 | mìng tú duō chuǎn | (số mệnh truân chuyên.) |
More Clips From Episode
Total 105 clips (Page 1 of 6)
HSK 4
0:03s
wǒ qù kàn kàn shén me qíng kuàng sǎo sǎo bù yòng dān xīnTa đi xem tình hình thế nào. Tẩu tẩu không cần lo lắng.

HSK 3
0:03s
wǒ zhī dào le nǐ yě xiǎo xīn dà jiā gēn wǒ zǒu ba kuàiTa biết rồi. Chàng cũng cẩn thận nhé. Mọi người đi theo ta đi. Mau lên.

HSK 4
0:03s
nán dào yào guī suō zài zhè shēn gōng gāo qiáng zhī nèiLẽ nào phải rụt cổ trong tường cao thâm cung này,

HSK 7
0:03s
zhǔn bèi rù chéng shén me diàn xià wàn wàn bù kěchuẩn bị vào thành. Sao cơ? Điện hạ, tuyệt đối không được.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè shì shàng zài wú yī rén yī shì néng zǔ wǒthế gian chẳng còn ai, còn việc gì cản được ta nữa.













