Cách dùng "我一人做事一人当" (wǒ yì rén zuò shì yì rén dāng) trong hội thoại tiếng Trung
我一人做事一人当
ai làm người đó chịu,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
42:21
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 侯爷 | hóu yé | Hầu gia, |
| 2▶ | 我一人做事一人当 | wǒ yì rén zuò shì yì rén dāng | ai làm người đó chịu, |
| 3 | 你罚我一人便是 | nǐ fá wǒ yī rén biàn shì | ngài cứ phạt một mình ta là được. |
More Clips From Episode
Total 220 clips (Page 11 of 11)
HSK 7
0:03s
jīn rì ruò bù chéng chǔ nǐ men shàn zì xíng dòngHôm nay nếu không xử phạt các người vì tự ý hành động

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
nà nà nǐ shuō ràng wǒ gāi rú hé shì hǎoVậy... vậy ngươi nói xem ta nên làm thế nào mới phải?

HSK 4
0:03s














