Cách dùng "一个个惨绝人寰的" (yí gè gè cǎn jué rén huán de) trong hội thoại tiếng Trung
一个个惨绝人寰的
ai nấy đều kêu than thảm thiết.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
16:48
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你不会又拒绝了吧 我当然拒绝了 前台那么累 | nǐ bú huì yòu jù jué le ba wǒ dāng rán jù jué le qián tái nà me lèi | Đừng bảo tớ là cậu lại từ chối rồi nhé? Tất nhiên là tớ từ chối rồi. Bộ phận kinh doanh mệt như thế, |
| 2▶ | 一个个惨绝人寰的 | yí gè gè cǎn jué rén huán de | ai nấy đều kêu than thảm thiết. |
| 3 | 除了工作 什么时间都没有 我怎么可能去嘛 | chú le gōng zuò shén me shí jiān dōu méi yǒu wǒ zěn me kě néng qù ma | Trừ làm việc ra, chẳng có chút thời gian rảnh. Sao tớ đồng ý cho được? |
More Clips From Episode
Total 108 clips (Page 6 of 6)
HSK 4
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō tā kěn dìng shì wài miàn yǒu rén leNói cậu biết, chắc chắn anh ta đang cặp kè người khác.

HSK 2
0:03s
zěn me kě néng shuí chū guǐ le dōu bù kě néng shì wǒ men jiā dà hǎiKhông đời nào. Ai ngoại tình tớ còn tin, chứ Đại Hải nhà tớ thì không thể nào.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

