Cách dùng "把女儿还给… 我" (bǎ nǚ ér huán gěi … wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
把女儿还给… 我
Trả con gái cho… tôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
2:35
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 爸 | bà | Bố! |
| 2▶ | 把女儿还给… 我 | bǎ nǚ ér huán gěi … wǒ | Trả con gái cho… tôi. |
| 3 | 掉头 快跑 | diào tóu kuài pǎo | Quay đầu. Chạy mau. |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 8 of 8)
HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
jì de bǎ jǐn jí kāi mén shǒu xù gěi bǔ le hǎoNhớ giải trình vụ phá khóa khẩn cấp. Vâng.