Cách dùng "不好意思 大叔 不好意思" (bù hǎo yì sī dà shū bù hǎo yì sī) trong hội thoại tiếng Trung
不好意思 大叔 不好意思
Xin lỗi chú ạ. Xin lỗi ạ.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
36:31
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们马上消失 - 马上消失 - 走吧 | wǒ men mǎ shàng xiāo shī - mǎ shàng xiāo shī - zǒu ba | Bọn tôi đi ngay. - Biến ngay. - Đi đi. |
| 2▶ | 不好意思 大叔 不好意思 | bù hǎo yì sī dà shū bù hǎo yì sī | Xin lỗi chú ạ. Xin lỗi ạ. |
| 3 | 何大哥 | hé dà gē | Anh Hà. |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 8 of 8)
HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
jì de bǎ jǐn jí kāi mén shǒu xù gěi bǔ le hǎoNhớ giải trình vụ phá khóa khẩn cấp. Vâng.