Cách dùng "不好意思 大叔 不好意思" (bù hǎo yì sī dà shū bù hǎo yì sī) trong hội thoại tiếng Trung
不好意思 大叔 不好意思
Xin lỗi chú ạ. Xin lỗi ạ.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
36:31
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们马上消失 - 马上消失 - 走吧 | wǒ men mǎ shàng xiāo shī - mǎ shàng xiāo shī - zǒu ba | Bọn tôi đi ngay. - Biến ngay. - Đi đi. |
| 2▶ | 不好意思 大叔 不好意思 | bù hǎo yì sī dà shū bù hǎo yì sī | Xin lỗi chú ạ. Xin lỗi ạ. |
| 3 | 何大哥 | hé dà gē | Anh Hà. |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 7 of 8)
HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
zhè wú shān lóng nǎo guā zi yě bù zěn me líng guāngĐầu óc Ngô Sơn Long cũng chẳng nhạy bén gì,

HSK 2
0:03s
zěn me huì gǎo chū zhè me duō yīn móu guǐ jì ne ?sao có thể nghĩ ra nhiều âm mưu quỷ kế như thế?

HSK 5
0:03s
nǚ rén zhēn zhèng de mèi lì bù zài liǎn shàngSức hút thực sự của phụ nữ không nằm ở gương mặt,

HSK 3
0:03s
xiàn zài yǒu duō shǎo bān kōng de fáng zi ? nà kě bù shǎoGiờ có bao nhiêu nhà đã dọn đi? Nhiều lắm. Tất cả những hàng tô đỏ ấy.

HSK 6
0:03s
kàn lái jīn wǎn yǒu dé máng le bīng fēn liǎng lùCó vẻ tối nay bận rồi đây. Chia nhau ra.

HSK 7
0:03s
zhèng zhòng nǐ dài zhe xiǎo bái 、 xiǎo huì fù zé yī dào jiǔ lóuTrịnh Trọng, cậu cùng Tiểu Bạch, Tiểu Huệ phụ trách tầng Một đến Chín.

HSK 2
0:03s
wǒ jiù wèn nǐ men yǒu yíng yè zhí zhào ma ?Tôi hỏi các cô cậu có giấy phép kinh doanh không?

HSK 5
0:03s
nǐ men zhè shǔ yú rǎo mín zhī dào ma ?Các cô cậu đang quấy rầy xóm giềng. Biết không hả?

HSK 5
0:03s
wǒ men mǎ shàng xiāo shī - mǎ shàng xiāo shī - zǒu baBọn tôi đi ngay. - Biến ngay. - Đi đi.

HSK 6
0:03s
lóu xià jiǔ céng sōu wán le méi yǒu fā xiàn yì chángĐã lục soát chín tầng dưới. Không thấy gì bất thường.

HSK 7
0:03s
bà méi shū guàn yòng de zhāo shù jiù shì jiǎ shēn fènBố ơi. Chú Mai thường làm giả thân phận.

HSK 4
0:03s






