Cách dùng "- 一言为定 - 一言为定" (- yī yán wéi dìng - yī yán wéi dìng) trong hội thoại tiếng Trung
- 一言为定 - 一言为定
- yī yán wéi dìng - yī yán wéi dìng
Hứa thế nhé. Hứa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
18:26
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 搞摇滚也要有文化 对啊 要不就是瞎摇 瞎滚 | gǎo yáo gǔn yě yào yǒu wén huà duì a yào bù jiù shì xiā yáo xiā gǔn | Thế cũng phải đợi tốt nghiệp cấp Hai. Chơi rock cũng cần kiến thức. Đúng thế. Nếu không lại thành ra nhố nhăng. |
| 2▶ | - 一言为定 - 一言为定 | - yī yán wéi dìng - yī yán wéi dìng | Hứa thế nhé. Hứa. |
| 3 | 这个代沟 | zhè ge dài gōu | Khoảng cách thế hệ kìa. |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 1 of 8)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
lǎo bǎn má fán kàn yī xià nǐ jiàn guò zhè jǐ gè hái zi ma ?Chủ quán ơi. Phiền cậu xem thử từng gặp mấy đứa bé này chưa?

HSK 4
0:03s
nà nǐ zhī bù zhī dào zhè fù jìn yǒu méi yǒu lā shùn fēng chē de rén ?Vậy chị biết quanh đây có ai lái xe ghép không?

HSK 2
0:03s
jiàn guò zhè jǐ gè hái zi ma ? qǐng wèn nǐ jiàn méi jiàn guò zhè jǐ gè hái zi ?Từng gặp mấy đứa bé này chưa? Chị gặp mấy đứa bé này chưa?

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ men kě yǐ dào wǒ chē lǐ kàn wǒ de xíng chē jì lù yí maHai người có thể xem camera hành trình trên xe tôi.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
- shì bú shì duì miàn … - wèn nǐ shén me nǐ jiù jiāo dài shén meCó phải cô đối diện… Hỏi ông cái gì thì ông khai cái đó.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ gǎn jǐn kàn yī xià hán zǐ áng shēn shàng yǒu méi yǒu zhēn kǒngChị xem người Hàn Tử Ngang có vết kim đâm không.