Cách dùng "我并不介意她的过去" (wǒ bìng bù jiè yì tā de guò qù) trong hội thoại tiếng Trung
我并不介意她的过去
tôi không để ý đến quá khứ của cô ấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
15:48
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我之所以主动换成这个头像 就是为了让蕾蕾知道 | wǒ zhī suǒ yǐ zhǔ dòng huàn chéng zhè ge tóu xiàng jiù shì wèi le ràng lěi lěi zhī dào | Tôi chủ động đổi thành hình đại diện này là để cho Lôi Lôi biết |
| 2▶ | 我并不介意她的过去 | wǒ bìng bù jiè yì tā de guò qù | tôi không để ý đến quá khứ của cô ấy. |
| 3 | 不可能 | bù kě néng | Không thể thế được. |
More Clips From Episode
Total 138 clips (Page 7 of 7)
HSK 4
0:03s
méi zhù yì dào tā ne zhè sūn zi bù jiù pǎo le makhông chú ý đến hắn thì sao? Tên đó chẳng phải sẽ chạy mất sao?

HSK 7
0:03s
wǒ dé duì de qǐ wǒ shēn shàng zhè shēn yī fú ya shī fùem phải sống xứng đáng với bộ quân phục đang mặc trên người chứ. Thầy ơi,

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
quán shì jiù yuán duì quán shì péng xī · lì pài yòu shì shén me xià yì detoàn là đội cứu viện, toàn là PongSri LeekPai rồi Hạ Diệc gì đó nữa.

HSK 3
0:03s
wǒ zhè dōu wǒ dōu kuài bī fēng le wǒ yǐ jīng bèi kuài bèi tāEm sắp... sắp phát điên lên rồi. Em đã bị... sắp bị hắn...

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
ràng wǒ men zhǎo bú dào jié diǎn rì zhì nǐ jiù ān quán leđể bọn tôi không tìm được nhật ký nút mạng thì anh sẽ an toàn sao?

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men dīng nǐ men bú shì yī tiān liǎng tiān leBọn tôi theo dõi các anh không chỉ mới một, hai ngày,

HSK 1
0:03s







