Cách dùng "但有的人已经像木偶一样" (dàn yǒu de rén yǐ jīng xiàng mù ǒu yī yàng) trong hội thoại tiếng Trung
但有的人已经像木偶一样
còn có người lại giống như con rối vậy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:07
guài怪
bù不
dé得
yǒu有
de的
rén人
méi没
yǒu有
yì意
shí识
“[Hạng nhất] Bảo sao có người mất ý thức,”
LINE 0210:08
PLAYING SCENEdàn但
yǒu有
de的
rén人
yǐ已
jīng经
xiàng像
mù木
ǒu偶
yī一
yàng样
“còn có người lại giống như con rối vậy.”
LINE 0310:10
tā他
men们
ná拿
rén人
dāng当
shì试
yàn验
pǐn品
“Bọn chúng lấy người sống làm vật thí nghiệm.”
Show Information