Cách dùng "看来下面另有乾坤" (kàn lái xià miàn lìng yǒu qián kūn) trong hội thoại tiếng Trung
看来下面另有乾坤
Xem ra bên dưới còn có bí mật khác.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:54
zhè这
lǐ里
miàn面
yí一
dìng定
yǒu有
māo猫
nì腻
“Chắc chắn trong này có vấn đề gì đó.”
LINE 0207:00
PLAYING SCENEkàn看
lái来
xià下
miàn面
lìng另
yǒu有
qián乾
kūn坤
“Xem ra bên dưới còn có bí mật khác.”
LINE 0307:03
wǒ我
xià下
qù去
kàn看
kàn看
“Ta xuống xem thử.”
Show Information