Cách dùng "这个是真指望不上" (zhè ge shì zhēn zhǐ wàng bù shàng) trong hội thoại tiếng Trung
这个是真指望不上
[Nhỏ này thì không trông cậy gì được rồi.]
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:37
xiè谢
xiè谢
xiān先
shēng生
tí提
xǐng醒
“Đa tạ tiên sinh nhắc nhở.”
LINE 0205:58
PLAYING SCENEzhè这
ge个
shì是
zhēn真
zhǐ指
wàng望
bù不
shàng上
“[Nhỏ này thì không trông cậy gì được rồi.]”
LINE 0306:31
wǒ我
dōu都
yǐ已
jīng经
chū出
lái来
le了
“Ta đã ra ngoài rồi”
Show Information