Cách dùng "跟你的傻妈一样 臭傻子" (gēn nǐ de shǎ mā yī yàng chòu shǎ zi) trong hội thoại tiếng Trung
跟你的傻妈一样 臭傻子
gēn nǐ de shǎ mā yī yàng chòu shǎ zi
giống cái con mẹ ngốc của mày, thằng ngốc thối.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
20:25
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不管咋说 我也是你后爹吧 你叫个人都不会 你呀 | bù guǎn zǎ shuō wǒ yě shì nǐ hòu diē ba nǐ jiào gè rén dōu bú huì nǐ ya | Dù thế nào đi nữa, tao cũng là bố dượng của mày đấy. Mày gọi một tiếng cũng không xong. Mày đấy, |
| 2▶ | 跟你的傻妈一样 臭傻子 | gēn nǐ de shǎ mā yī yàng chòu shǎ zi | giống cái con mẹ ngốc của mày, thằng ngốc thối. |
| 3 | 给我点钱 | gěi wǒ diǎn qián | Đưa tao ít tiền. |
More Clips From Episode
Total 125 clips (Page 4 of 7)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
tā yǒu méi yǒu kě néng shì zhuāng de méng zán men bù nánhắn có khả năng là giả vờ không? Lừa chúng ta thì không khó,

HSK 7
0:03s
nǐ méng zhuān yè de jīng shén kē dà fū bù róng yì banhưng lừa bác sĩ tâm thần chuyên nghiệp không dễ.

HSK 7
0:03s
tā fù qīn jiǎn yí gè suǒ wèi de shǎ nǚ rén lái jié hūn shēng ziBố hắn nhặt một người phụ nữ bị gọi là ngốc, để kết hôn sinh con,

HSK 7
0:03s
yào wǒ shuō zhè shòu hài rén yě bú shì shén me hǎo wán yìTheo tôi nạn nhân này cũng chẳng phải thứ tốt đẹp gì.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
shén me dòng jìng dōu méi tīng dào zhēn méi tīng dào dāng shí wǒ men méi tīng dàochẳng nghe thấy động tĩnh gì. Thật không nghe thấy, lúc đó chúng tôi không nghe thấy.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè lǐ miàn méi fǎ jiě shì de dōng xī tài duō leTrong này có quá nhiều thứ không thể giải thích







