Cách dùng "我都卖了 这堆破烂我都卖了" (wǒ dōu mài le zhè duī pò làn wǒ dōu mài le) trong hội thoại tiếng Trung
我都卖了 这堆破烂我都卖了
tao bán hết. Đống đồ rác này tao cũng bán.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
24:47
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就把这房子 这院子 | jiù bǎ zhè fáng zi zhè yuàn zi | sẽ bán cái nhà này, cái sân này, |
| 2▶ | 我都卖了 这堆破烂我都卖了 | wǒ dōu mài le zhè duī pò làn wǒ dōu mài le | tao bán hết. Đống đồ rác này tao cũng bán. |
| 3 | 我让你永远别出来 你就死里边吧你 | wǒ ràng nǐ yǒng yuǎn bié chū lái nǐ jiù sǐ lǐ biān ba nǐ | Tao để mày vĩnh viễn đừng ra. Mày chết luôn trong đó đi. |
More Clips From Episode
Total 125 clips (Page 3 of 7)
HSK 4
0:03s
wǒ lián tā zhè ge míng zì wǒ dōu méi tīng guòTôi ngay cả cái tên này cũng chưa từng nghe.

HSK 3
0:03s
bú shì zhè shì gēn wǒ yì diǎn guān xì dōu méi yǒu aKhông phải. Chuyện này không liên quan gì đến tôi.

HSK 7
0:03s
rán hòu tā liàn hǎo le gěi wǒ lái yī diàn huà wǒ jiù qù lián yóu dài chērồi hắn luyện xong gọi điện cho tôi, tôi đến lấy cả mỡ lẫn xe

HSK 2
0:03s
wǒ jiù yì qǐ kāi zǒu wǒ zhī dào de jiù zhè xiē lerồi lái đi luôn. Tôi biết chỉ có thế.

HSK 5
0:03s
tā liàn yóu shá de quán bù dōu zài nà hòu yuàn lǐ touhắn luyện mỡ các thứ đều ở trong sân sau đó.

HSK 2
0:03s
zhè bú shì wǒ wǒ wǒ zhēn méi jiàn guò zhè ge dōng xīCái này, không phải. Tôi, tôi thật sự chưa thấy thứ này.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
jiù tā nà hòu yuàn wǒ dōu méi jìn qù guò nǐ men bù zhī dào aNgay cái sân sau nhà hắn tôi cũng chưa vào. Các anh không biết đâu,

HSK 4
0:03s
nà ge wǒ tiān tài nán wén le nà ge wèi acái đó, trời ơi, khó ngửi quá. Cái mùi đó ấy.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
jiù nǐ zhè shǎ le bā jī de wǒ gēn nǐ shuō yī bèi zi ràng nǐ chū bù láiCái thằng ngốc nghếch như mày, tao nói cho mày biết, cả đời không cho mày ra.







