Cách dùng "我都卖了 这堆破烂我都卖了" (wǒ dōu mài le zhè duī pò làn wǒ dōu mài le) trong hội thoại tiếng Trung
我都卖了 这堆破烂我都卖了
tao bán hết. Đống đồ rác này tao cũng bán.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
24:47
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就把这房子 这院子 | jiù bǎ zhè fáng zi zhè yuàn zi | sẽ bán cái nhà này, cái sân này, |
| 2▶ | 我都卖了 这堆破烂我都卖了 | wǒ dōu mài le zhè duī pò làn wǒ dōu mài le | tao bán hết. Đống đồ rác này tao cũng bán. |
| 3 | 我让你永远别出来 你就死里边吧你 | wǒ ràng nǐ yǒng yuǎn bié chū lái nǐ jiù sǐ lǐ biān ba nǐ | Tao để mày vĩnh viễn đừng ra. Mày chết luôn trong đó đi. |
More Clips From Episode
Total 125 clips (Page 4 of 7)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
tā yǒu méi yǒu kě néng shì zhuāng de méng zán men bù nánhắn có khả năng là giả vờ không? Lừa chúng ta thì không khó,

HSK 7
0:03s
nǐ méng zhuān yè de jīng shén kē dà fū bù róng yì banhưng lừa bác sĩ tâm thần chuyên nghiệp không dễ.

HSK 7
0:03s
tā fù qīn jiǎn yí gè suǒ wèi de shǎ nǚ rén lái jié hūn shēng ziBố hắn nhặt một người phụ nữ bị gọi là ngốc, để kết hôn sinh con,

HSK 7
0:03s
yào wǒ shuō zhè shòu hài rén yě bú shì shén me hǎo wán yìTheo tôi nạn nhân này cũng chẳng phải thứ tốt đẹp gì.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
shén me dòng jìng dōu méi tīng dào zhēn méi tīng dào dāng shí wǒ men méi tīng dàochẳng nghe thấy động tĩnh gì. Thật không nghe thấy, lúc đó chúng tôi không nghe thấy.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè lǐ miàn méi fǎ jiě shì de dōng xī tài duō leTrong này có quá nhiều thứ không thể giải thích








