Cách dùng "到底谁是冠军 很快就能见分晓" (dào dǐ shuí shì guàn jūn hěn kuài jiù néng jiàn fēn xiǎo) trong hội thoại tiếng Trung

dàoshuíshìguànjūn hěnkuàijiùnéngjiànfēnxiǎo

[Giải Siêu cúp Thanh thiếu niên tỉnh Vĩnh Xuyên] [Trung học Số 8][Vĩnh Xuyên Hằng Cửu] Rốt cuộc đội nào sẽ giành quán quân, rất nhanh thôi chúng ta sẽ biết.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:55
zhè shì yǒng chuān héng jiǔ hé hóng jǐng bā zhōng de dì èr cì jiāo fēng

这是永川恒久和宏景八中的 第二次交锋

Đây là lần giao đấu thứ hai của đội Vĩnh Xuyên Hằng Cửu [Giải Siêu cúp Thanh thiếu niên tỉnh Vĩnh Xuyên] [Trung học Số 8][Vĩnh Xuyên Hằng Cửu] với trường Trung học Số 8 Hoành Cảnh.

LINE 0208:59
PLAYING SCENE
dào dǐ shuí shì guàn jūn hěn kuài jiù néng jiàn fēn xiǎo

到底谁是冠军 很快就能见分晓

[Giải Siêu cúp Thanh thiếu niên tỉnh Vĩnh Xuyên] [Trung học Số 8][Vĩnh Xuyên Hằng Cửu] Rốt cuộc đội nào sẽ giành quán quân, rất nhanh thôi chúng ta sẽ biết.

LINE 0309:02
shuāng fāng la la duì yǐ shì huó lì sì shè xiāng xìn zhè chǎng bǐ sài

双方啦啦队已是活力四射 相信这场比赛

Đội cổ vũ của hai trường đã rất sôi động rồi. [Trực tiếp][Trung học Số 8 Hoành Cảnh] [Vĩnh Xuyên Hằng Cửu] Tôi tin rằng trận đấu này [Bình luận viên]

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E32
Timestamp08:59
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 148 clips (Page 8 of 8)
不是 教练 这都几点了 你们怎么还不来啊
HSK 4
0:03s
bú shì jiào liàn zhè dōu jǐ diǎn le nǐ men zěn me hái bù lái aKhông phải chứ, huấn luyện viên, giờ này rồi mà sao hai người vẫn chưa đến vậy?
找到坚持下去的意义
HSK 5
0:03s
zhǎo dào jiān chí xià qù de yì yì[ý nghĩa để tiếp tục kiên trì.]
不是跌落悬崖后的咬牙坚持
HSK 7
0:03s
bú shì diē luò xuán yá hòu de yǎo yá jiān chí[không phải là sau khi rơi xuống vực sâu vẫn cắn răng chịu đựng,] [Nhưng điều cuối cùng mong muốn] [Vẫn là cùng mọi người giành chức vô địch - Du Minh]
你们长大后会发现
HSK 3
0:03s
nǐ men zhǎng dà hòu huì fā xiàn[khi các em trưởng thành,]
人生的路将越来越宽
HSK 5
0:03s
rén shēng de lù jiāng yuè lái yuè kuān[các em sẽ phát hiện con đường đời ngày càng rộng mở.]
发现所爱 勇于追求
HSK 6
0:03s
fā xiàn suǒ ài yǒng yú zhuī qiú[tìm thấy điều mình yêu thích] [và dũng cảm theo đuổi nó.]
总有力量冲破黑暗
HSK 6
0:03s
zǒng yǒu lì liàng chōng pò hēi àn♪ Người mang đến cho em ánh sáng rực rỡ là anh, là anh ♪ [luôn có một sức mạnh khiến nó phá vỡ bóng tối,] ♪ Miền ký ức dài lâu ♪
向上生长
HSK 5
0:03s
xiàng shàng shēng zhǎng[vươn lên sinh trưởng ở bên trên.] ♪ Kéo giấc mơ đến gần hơn, gần hơn ♪