Cách dùng "到教练嘴里我就放心了" (dào jiào liàn zuǐ lǐ wǒ jiù fàng xīn le) trong hội thoại tiếng Trung
到教练嘴里我就放心了
Đến miệng huấn luyện viên là em yên tâm rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:29
wǒ我
chī吃
le了
“Thầy ăn rồi.”
LINE 0233:30
PLAYING SCENEdào到
jiào教
liàn练
zuǐ嘴
lǐ里
wǒ我
jiù就
fàng放
xīn心
le了
“Đến miệng huấn luyện viên là em yên tâm rồi.”
LINE 0333:34
xiǎo小
lín林
lǎo老
shī师
“Cô Tiểu Lâm,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 148 clips (Page 8 of 8)
HSK 4
0:03s
bú shì jiào liàn zhè dōu jǐ diǎn le nǐ men zěn me hái bù lái aKhông phải chứ, huấn luyện viên, giờ này rồi mà sao hai người vẫn chưa đến vậy?

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
bú shì diē luò xuán yá hòu de yǎo yá jiān chí[không phải là sau khi rơi xuống vực sâu vẫn cắn răng chịu đựng,] [Nhưng điều cuối cùng mong muốn] [Vẫn là cùng mọi người giành chức vô địch - Du Minh]

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
rén shēng de lù jiāng yuè lái yuè kuān[các em sẽ phát hiện con đường đời ngày càng rộng mở.]

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
zǒng yǒu lì liàng chōng pò hēi àn♪ Người mang đến cho em ánh sáng rực rỡ là anh, là anh ♪ [luôn có một sức mạnh khiến nó phá vỡ bóng tối,] ♪ Miền ký ức dài lâu ♪

HSK 5
0:03s