Cách dùng "都是看着小孩子的状态来的" (dōu shì kàn zhe xiǎo hái zi de zhuàng tài lái de) trong hội thoại tiếng Trung
都是看着小孩子的状态来的
đều dựa trên tình trạng thực tế của các em nhỏ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:39
wǒ men xiàn zài de xùn liàn mó shì a gěi qiú
我们现在的训练模式啊 给球
“- Mô hình huấn luyện của chúng tôi bây giờ - Phát bóng!”
LINE 0225:41
PLAYING SCENEdōu都
shì是
kàn看
zhe着
xiǎo小
hái孩
zi子
de的
zhuàng状
tài态
lái来
de的
“đều dựa trên tình trạng thực tế của các em nhỏ.”
LINE 0325:43
gěi qiú yīn wèi yù suàn qí shí yǐ jīng chāo le lái shǒu bì bǎi qǐ lái
给球 因为预算其实已经超了 来 手臂摆起来
“Phát bóng. - Thực ra ngân sách đã vượt dự toán rồi. - Nào, đánh tay lên!”
Show Information
More Clips From Episode
Total 148 clips (Page 8 of 8)
HSK 4
0:03s
bú shì jiào liàn zhè dōu jǐ diǎn le nǐ men zěn me hái bù lái aKhông phải chứ, huấn luyện viên, giờ này rồi mà sao hai người vẫn chưa đến vậy?

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
bú shì diē luò xuán yá hòu de yǎo yá jiān chí[không phải là sau khi rơi xuống vực sâu vẫn cắn răng chịu đựng,] [Nhưng điều cuối cùng mong muốn] [Vẫn là cùng mọi người giành chức vô địch - Du Minh]

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
rén shēng de lù jiāng yuè lái yuè kuān[các em sẽ phát hiện con đường đời ngày càng rộng mở.]

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
zǒng yǒu lì liàng chōng pò hēi àn♪ Người mang đến cho em ánh sáng rực rỡ là anh, là anh ♪ [luôn có một sức mạnh khiến nó phá vỡ bóng tối,] ♪ Miền ký ức dài lâu ♪

HSK 5
0:03s