Cách dùng "好了 好了 好了 别碰我" (hǎo le hǎo le hǎo le bié pèng wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
好了 好了 好了 别碰我
- Thôi được rồi, được rồi mà. - Đừng chạm vào tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:24
xíng le hǎo le hǎo le nǐ xiǎng shàng dà xué xiǎng fēng le qín áo
行了 好了 好了 你想上大学想疯了 秦敖
“- Thôi mà. - Được rồi, được rồi. Cậu muốn đỗ đại học phát điên rồi à? Tần Ngao.”
LINE 0204:29
PLAYING SCENEhǎo le hǎo le hǎo le bié pèng wǒ
好了 好了 好了 别碰我
“- Thôi được rồi, được rồi mà. - Đừng chạm vào tôi.”
LINE 0304:39
yào要
bù不
“Hay là”
Show Information
More Clips From Episode
Total 148 clips (Page 8 of 8)
HSK 4
0:03s
bú shì jiào liàn zhè dōu jǐ diǎn le nǐ men zěn me hái bù lái aKhông phải chứ, huấn luyện viên, giờ này rồi mà sao hai người vẫn chưa đến vậy?

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
bú shì diē luò xuán yá hòu de yǎo yá jiān chí[không phải là sau khi rơi xuống vực sâu vẫn cắn răng chịu đựng,] [Nhưng điều cuối cùng mong muốn] [Vẫn là cùng mọi người giành chức vô địch - Du Minh]

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
rén shēng de lù jiāng yuè lái yuè kuān[các em sẽ phát hiện con đường đời ngày càng rộng mở.]

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
zǒng yǒu lì liàng chōng pò hēi àn♪ Người mang đến cho em ánh sáng rực rỡ là anh, là anh ♪ [luôn có một sức mạnh khiến nó phá vỡ bóng tối,] ♪ Miền ký ức dài lâu ♪

HSK 5
0:03s