Cách dùng "好了好了好了 这不好玩啊 开始准备吧 兄弟们" (hǎo le hǎo le hǎo le zhè bù hǎo wán a kāi shǐ zhǔn bèi ba xiōng dì men) trong hội thoại tiếng Trung

hǎolehǎolehǎole zhèhǎowána kāishǐzhǔnbèiba xiōngmen

- Thôi được rồi đó. - Vậy thì không vui đâu cô ơi. Bắt đầu chuẩn bị đi. Các anh em,

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:19
tài juǎn le nǎ yǒu zhè yàng de nǎ yǒu zhè yàng de zhè jiù méi yì si le

太卷了 哪有这样的 哪有这样的 这就没意思了

- Cố quá thành quá cố. - Ai lại chơi thế. - Ai lại chơi thế. - Vậy thì chán lắm.

LINE 0213:21
PLAYING SCENE
hǎo le hǎo le hǎo le zhè bù hǎo wán a kāi shǐ zhǔn bèi ba xiōng dì men

好了好了好了 这不好玩啊 开始准备吧 兄弟们

- Thôi được rồi đó. - Vậy thì không vui đâu cô ơi. Bắt đầu chuẩn bị đi. Các anh em,

LINE 0313:24
ràng wǒ men tī dào tòng kuài wéi zhǐ bì xū tòng kuài xīng xīng nǐ kuài qù ba

让我们踢到痛快为止 必须痛快 星星你快去吧

chúng ta cứ đá cho thật đã đi. - Đá thật đã thì thôi. - Đá thật đã thì thôi. Tinh Tinh, cậu mau đi đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E32
Timestamp13:21
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 148 clips (Page 8 of 8)
不是 教练 这都几点了 你们怎么还不来啊
HSK 4
0:03s
bú shì jiào liàn zhè dōu jǐ diǎn le nǐ men zěn me hái bù lái aKhông phải chứ, huấn luyện viên, giờ này rồi mà sao hai người vẫn chưa đến vậy?
找到坚持下去的意义
HSK 5
0:03s
zhǎo dào jiān chí xià qù de yì yì[ý nghĩa để tiếp tục kiên trì.]
不是跌落悬崖后的咬牙坚持
HSK 7
0:03s
bú shì diē luò xuán yá hòu de yǎo yá jiān chí[không phải là sau khi rơi xuống vực sâu vẫn cắn răng chịu đựng,] [Nhưng điều cuối cùng mong muốn] [Vẫn là cùng mọi người giành chức vô địch - Du Minh]
你们长大后会发现
HSK 3
0:03s
nǐ men zhǎng dà hòu huì fā xiàn[khi các em trưởng thành,]
人生的路将越来越宽
HSK 5
0:03s
rén shēng de lù jiāng yuè lái yuè kuān[các em sẽ phát hiện con đường đời ngày càng rộng mở.]
发现所爱 勇于追求
HSK 6
0:03s
fā xiàn suǒ ài yǒng yú zhuī qiú[tìm thấy điều mình yêu thích] [và dũng cảm theo đuổi nó.]
总有力量冲破黑暗
HSK 6
0:03s
zǒng yǒu lì liàng chōng pò hēi àn♪ Người mang đến cho em ánh sáng rực rỡ là anh, là anh ♪ [luôn có một sức mạnh khiến nó phá vỡ bóng tối,] ♪ Miền ký ức dài lâu ♪
向上生长
HSK 5
0:03s
xiàng shàng shēng zhǎng[vươn lên sinh trưởng ở bên trên.] ♪ Kéo giấc mơ đến gần hơn, gần hơn ♪