Cách dùng "好了 好了 我就直说了" (hǎo le hǎo le wǒ jiù zhí shuō le) trong hội thoại tiếng Trung
好了 好了 我就直说了
Được rồi, được rồi. Tôi nói thẳng nhé.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:02
yīng gāi yě bù xiāng xìn wǒ men huì fàng qì zhè cì jī huì ba
应该也不相信 我们会放弃这次机会吧
“chắc cậu cũng không tin là chúng tôi sẽ bỏ qua cơ hội này phải không?”
LINE 0207:07
PLAYING SCENEhǎo le hǎo le wǒ jiù zhí shuō le
好了 好了 我就直说了
“Được rồi, được rồi. Tôi nói thẳng nhé.”
LINE 0307:09
wǒ我
men们
shì是
xiǎng想
yíng赢
“Đúng là chúng tôi muốn thắng,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 148 clips (Page 8 of 8)
HSK 4
0:03s
bú shì jiào liàn zhè dōu jǐ diǎn le nǐ men zěn me hái bù lái aKhông phải chứ, huấn luyện viên, giờ này rồi mà sao hai người vẫn chưa đến vậy?

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
bú shì diē luò xuán yá hòu de yǎo yá jiān chí[không phải là sau khi rơi xuống vực sâu vẫn cắn răng chịu đựng,] [Nhưng điều cuối cùng mong muốn] [Vẫn là cùng mọi người giành chức vô địch - Du Minh]

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
rén shēng de lù jiāng yuè lái yuè kuān[các em sẽ phát hiện con đường đời ngày càng rộng mở.]

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
zǒng yǒu lì liàng chōng pò hēi àn♪ Người mang đến cho em ánh sáng rực rỡ là anh, là anh ♪ [luôn có một sức mạnh khiến nó phá vỡ bóng tối,] ♪ Miền ký ức dài lâu ♪

HSK 5
0:03s