Cách dùng "你给他导航安排了什么阴谋" (nǐ gěi tā dǎo háng ān pái le shén me yīn móu) trong hội thoại tiếng Trung
你给他导航安排了什么阴谋
anh đã giở trò gì với hệ thống dẫn đường của anh ấy vậy?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:45
yā zhà yuán gōng a kuài gào sù wǒ
压榨员工啊 快告诉我
“Bóc lột nhân viên quá đáng! Mau nói em nghe đi,”
LINE 0227:47
PLAYING SCENEnǐ你
gěi给
tā他
dǎo导
háng航
ān安
pái排
le了
shén什
me么
yīn阴
móu谋
“anh đã giở trò gì với hệ thống dẫn đường của anh ấy vậy?”
LINE 0327:51
wǒ我
gěi给
tā他
de的
shēng声
yīn音
zuò做
le了
tè特
bié别
chǔ处
lǐ理
“Anh đã xử lý đặc biệt giọng nói của nó,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 148 clips (Page 1 of 8)
HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
tā jiù shì xiǎng ràng wǒ men yuán liàng tā jiù quán dāng zhè jiàn shì qíng méi fā shēng beiCậu ta muốn mình tha thứ, rồi coi như chuyện này chưa từng xảy ra thôi.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ jué de hái shì gěi tā yī cì jī huì wǒ men gěi tā jī huìTôi nghĩ vẫn nên cho cậu ta thêm một cơ hội. Mình cho cậu ta cơ hội,

HSK 2
0:03s
héng jiǔ shǎo yí gè tā wǒ men yíng miàn jiù dà duō leHằng Cửu không có cậu ta, khả năng thắng của chúng ta sẽ cao hơn nhiều.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
rén jiā dǎ le zán de liǎn zán dé dǎ huí qù a shì baNgười ta vả mặt chúng ta, chúng ta phải vả lại chứ đúng không?

HSK 7
0:03s
nǐ nǎo zi yǒu kēng a nǐ shuō wǒ a nán dào bú shì manão cậu có vấn đề à? Cậu nói tôi á? Chẳng lẽ không phải?

HSK 7
0:03s
wǒ tuō lěi nǐ wǒ zài shuō yī biàn nǐ tīng hǎo leTôi kéo chân cậu á? Tôi nói lại lần nữa, cậu nghe cho kĩ đây.

HSK 6
0:03s
nǐ nà diǎn pò fēn yòng dé zhe wǒ lái tuō maĐiểm chác nát bét như cậu thì còn cần tôi kéo à?

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
shì bú shì bù guǎn shén me yàng de jié guǒ nǐ dōu kě yǐ jiē shòuCó phải bất kể kết quả thế nào cậu cũng đều chấp nhận không?

HSK 4
0:03s
yě bú shì wǒ shuō le néng suàn de duì ba duìcũng không phải do tôi quyết định, đúng không? Đúng.

HSK 2
0:03s