Cách dùng "你们还有什么要问的吗" (nǐ men hái yǒu shén me yào wèn de ma) trong hội thoại tiếng Trung
你们还有什么要问的吗
Các em còn gì muốn hỏi không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:58
yǐng影
xiǎng响
dào到
héng恒
jiǔ久
“làm ảnh hưởng đến Hằng Cửu.”
LINE 0202:05
PLAYING SCENEnǐ你
men们
hái还
yǒu有
shén什
me么
yào要
wèn问
de的
ma吗
“Các em còn gì muốn hỏi không?”
LINE 0302:10
zhè这
jiàn件
shì事
qíng情
nǐ你
men们
zì自
jǐ己
jué决
dìng定
“Chuyện này các em tự giải quyết đi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 148 clips (Page 8 of 8)
HSK 4
0:03s
bú shì jiào liàn zhè dōu jǐ diǎn le nǐ men zěn me hái bù lái aKhông phải chứ, huấn luyện viên, giờ này rồi mà sao hai người vẫn chưa đến vậy?

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
bú shì diē luò xuán yá hòu de yǎo yá jiān chí[không phải là sau khi rơi xuống vực sâu vẫn cắn răng chịu đựng,] [Nhưng điều cuối cùng mong muốn] [Vẫn là cùng mọi người giành chức vô địch - Du Minh]

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
rén shēng de lù jiāng yuè lái yuè kuān[các em sẽ phát hiện con đường đời ngày càng rộng mở.]

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
zǒng yǒu lì liàng chōng pò hēi àn♪ Người mang đến cho em ánh sáng rực rỡ là anh, là anh ♪ [luôn có một sức mạnh khiến nó phá vỡ bóng tối,] ♪ Miền ký ức dài lâu ♪

HSK 5
0:03s