Cách dùng "你为此练习了上千次" (nǐ wèi cǐ liàn xí le shàng qiān cì) trong hội thoại tiếng Trung
你为此练习了上千次
[Em đã luyện tập hàng nghìn lần vì giây phút này rồi.]
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:51
xiāng xìn nǐ de zhí jué féng suǒ
相信你的直觉 冯锁
“[Phùng Tỏa, hãy tin vào trực giác của em.]”
LINE 0219:53
PLAYING SCENEnǐ你
wèi为
cǐ此
liàn练
xí习
le了
shàng上
qiān千
cì次
“[Em đã luyện tập hàng nghìn lần vì giây phút này rồi.]”
LINE 0320:08
jiào教
liàn练
“[Huấn luyện viên,]”
Show Information
More Clips From Episode
Total 148 clips (Page 8 of 8)
HSK 4
0:03s
bú shì jiào liàn zhè dōu jǐ diǎn le nǐ men zěn me hái bù lái aKhông phải chứ, huấn luyện viên, giờ này rồi mà sao hai người vẫn chưa đến vậy?

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
bú shì diē luò xuán yá hòu de yǎo yá jiān chí[không phải là sau khi rơi xuống vực sâu vẫn cắn răng chịu đựng,] [Nhưng điều cuối cùng mong muốn] [Vẫn là cùng mọi người giành chức vô địch - Du Minh]

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
rén shēng de lù jiāng yuè lái yuè kuān[các em sẽ phát hiện con đường đời ngày càng rộng mở.]

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
zǒng yǒu lì liàng chōng pò hēi àn♪ Người mang đến cho em ánh sáng rực rỡ là anh, là anh ♪ [luôn có một sức mạnh khiến nó phá vỡ bóng tối,] ♪ Miền ký ức dài lâu ♪

HSK 5
0:03s