Cách dùng "是你让我认清了未来的方向" (shì nǐ ràng wǒ rèn qīng le wèi lái de fāng xiàng) trong hội thoại tiếng Trung
是你让我认清了未来的方向
Chính cô đã giúp em nhìn rõ hướng đi trong tương lai.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:42
wǒ jiù kě yǐ bù zài nà me dǎn xiǎo bù zài nà me mí máng xiè xiè nǐ
我就可以不再那么胆小 不再那么迷茫 谢谢你
“♪ Chúng ta nắm chặt tay nhau, mãi chẳng rời xa ♪ Khi đó em có thể không còn nhút nhát như vậy, cũng không còn lạc lối nữa. Cảm ơn cô.”
LINE 0234:45
PLAYING SCENEshì是
nǐ你
ràng让
wǒ我
rèn认
qīng清
le了
wèi未
lái来
de的
fāng方
xiàng向
“Chính cô đã giúp em nhìn rõ hướng đi trong tương lai.”
LINE 0334:48
xiǎo lín lǎo shī shēng rì kuài lè
小林老师 生日快乐
“Cô Tiểu Lâm, ♪ Vầng sáng cầu vồng ♪ chúc cô sinh nhật vui vẻ!”
Show Information
More Clips From Episode
Total 148 clips (Page 8 of 8)
HSK 4
0:03s
bú shì jiào liàn zhè dōu jǐ diǎn le nǐ men zěn me hái bù lái aKhông phải chứ, huấn luyện viên, giờ này rồi mà sao hai người vẫn chưa đến vậy?

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
bú shì diē luò xuán yá hòu de yǎo yá jiān chí[không phải là sau khi rơi xuống vực sâu vẫn cắn răng chịu đựng,] [Nhưng điều cuối cùng mong muốn] [Vẫn là cùng mọi người giành chức vô địch - Du Minh]

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
rén shēng de lù jiāng yuè lái yuè kuān[các em sẽ phát hiện con đường đời ngày càng rộng mở.]

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
zǒng yǒu lì liàng chōng pò hēi àn♪ Người mang đến cho em ánh sáng rực rỡ là anh, là anh ♪ [luôn có một sức mạnh khiến nó phá vỡ bóng tối,] ♪ Miền ký ức dài lâu ♪

HSK 5
0:03s