Cách dùng "已经没有什么机会了" (yǐ jīng méi yǒu shén me jī huì le) trong hội thoại tiếng Trung
已经没有什么机会了
em không còn cơ hội nào nữa rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:18
wǒ我
zhè这
bèi辈
zi子
“cả đời này”
LINE 0217:20
PLAYING SCENEyǐ已
jīng经
méi没
yǒu有
shén什
me么
jī机
huì会
le了
“em không còn cơ hội nào nữa rồi.”
LINE 0317:24
wǒ我
fēi非
cháng常
xǐ喜
huān欢
zú足
qiú球
“[Em vô cùng thích đá bóng,]”
Show Information
More Clips From Episode
Total 148 clips (Page 8 of 8)
HSK 4
0:03s
bú shì jiào liàn zhè dōu jǐ diǎn le nǐ men zěn me hái bù lái aKhông phải chứ, huấn luyện viên, giờ này rồi mà sao hai người vẫn chưa đến vậy?

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
bú shì diē luò xuán yá hòu de yǎo yá jiān chí[không phải là sau khi rơi xuống vực sâu vẫn cắn răng chịu đựng,] [Nhưng điều cuối cùng mong muốn] [Vẫn là cùng mọi người giành chức vô địch - Du Minh]

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
rén shēng de lù jiāng yuè lái yuè kuān[các em sẽ phát hiện con đường đời ngày càng rộng mở.]

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
zǒng yǒu lì liàng chōng pò hēi àn♪ Người mang đến cho em ánh sáng rực rỡ là anh, là anh ♪ [luôn có một sức mạnh khiến nó phá vỡ bóng tối,] ♪ Miền ký ức dài lâu ♪

HSK 5
0:03s