Cách dùng "那自然是我更胜一筹" (nà zì rán shì wǒ gèng shèng yī chóu) trong hội thoại tiếng Trung
那自然是我更胜一筹
Đương nhiên là ta nhỉnh hơn rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
15:42
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 又怎么样 | yòu zěn me yàng | thì thế nào. |
| 2▶ | 那自然是我更胜一筹 | nà zì rán shì wǒ gèng shèng yī chóu | Đương nhiên là ta nhỉnh hơn rồi. |
| 3 | 我可是朱夫子的徒弟 | wǒ kě shì zhū fū zǐ de tú dì | Ta là đồ đệ của Chu phu tử đấy. |
More Clips From Episode
Total 157 clips (Page 6 of 8)
HSK 4
0:03s
fēng jǐng hǎo yǒu shén me yòng a nǐ yòu kàn bú jiànPhong cảnh đẹp thì có ích gì chứ? Chàng cũng đâu nhìn thấy.

HSK 4
0:03s
dào shí hòu nǐ jiù kě yǐ péi wǒ yì qǐ kàn xīng xīng leĐến lúc đó, chàng sẽ có thể ngắm sao cùng ta rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
què zhōng jiū chù bú dào nà ge suǒ wèi de yuán mǎn(nhưng cuối cùng vẫn không thể chạm tới) (cái gọi là viên mãn.)

HSK 7
0:03s
yě zhǎng bù guò rén jiān nà zhǎn bù kěn xī miè de dēng(cũng không dài bằng ngọn đèn nhân gian) (mãi không chịu tắt.)

HSK 1
0:03s













