Cách dùng "迎来新生" (yíng lái xīn shēng) trong hội thoại tiếng Trung
迎来新生
yíng lái xīn shēng
(chào đón cuộc đời mới.)
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
34:49
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 破土而出 | pò tǔ ér chū | (vươn mình khỏi mặt đất,) |
| 2▶ | 迎来新生 | yíng lái xīn shēng | (chào đón cuộc đời mới.) |
| 3 | 天子无私恩 | tiān zi wú sī ēn | (Thiên tử không có ân tình riêng,) |
More Clips From Episode
Total 157 clips (Page 4 of 8)
HSK 6
0:03s
tài hòu nín zuò de shí jiān tài jiǔ le yào me tǎng zhe xiū xī yī xiàThái hậu. Người ngồi lâu quá rồi, hay là nằm xuống nghỉ ngơi chút đi.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
yīn xiū guān dào yào zuì kuài jié de lù xiàn bǎi xìng bù kěn lí xiāngVì để xây đường cho quan đi theo tuyến nhanh nhất, dân chúng không chịu rời quê,

HSK 3
0:03s
kě zhù nǐ dēng lín dà wèi nǐ suǒ yào de shèng shìđể giúp người bước lên ngôi vị cao. Thịnh thế mà người muốn












