Cách dùng "这都说不过去了吧" (zhè dōu shuō bù guò qù le ba) trong hội thoại tiếng Trung
这都说不过去了吧
vậy thì hết nói rồi nhỉ?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
8:51
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 但是你们团的戏不好看 | dàn shì nǐ men tuán de xì bù hǎo kàn | Nhưng vở diễn đoàn các anh cũng dở, |
| 2▶ | 这都说不过去了吧 | zhè dōu shuō bù guò qù le ba | vậy thì hết nói rồi nhỉ? |
| 3 | 这都啥年代了 | zhè dōu shá nián dài le | Thời nào rồi mà |
More Clips From Episode
Total 96 clips (Page 4 of 5)
HSK 4
0:03s
nǐ bù guǎn nǐ bù guǎn zuì shǎo dé bàn gè yuèTôi mặc kệ, tôi mặc kệ. Ít nhất cũng phải nửa tháng.

HSK 5
0:03s
yī fēn qián dōu bù gěi tuán shàng nǐ shuō zǎ qiú zhěngmột xu cũng không cho đoàn. Ông bảo phải làm sao đây?

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
bǎ wá jiě fàng le ràng wá zhǔn bèi xì hǎo hǎoGiải phóng con bé đi. Để con bé chuẩn bị vai diễn. Được, được.

HSK 5
0:03s
hái yǒu hái yǒu shá hǎo shì ne ma qiè nǐ de càiLại có chuyện vui gì nữa à? Lo cắt rau của cô đi.

HSK 1
0:03s
dà gū niáng shàng huā jiào dōu yào yǒu zhè tóu yī huí neCô gái lớn lên kiệu hoa, ai cũng có lần đầu tiên cả.

HSK 4
0:03s
nǐ píng shí zǎ liàn de nǐ jiù zǎ chàng bǎo zhèng méi wèn tíBình thường tập sao, cứ thế mà diễn. Đảm bảo không có vấn đề gì.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s







