Cách dùng "我就知道你是警察了" (wǒ jiù zhī dào nǐ shì jǐng chá le) trong hội thoại tiếng Trung
我就知道你是警察了
nên biết anh là cảnh sát rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
8:41
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 看你挂着警服 | kàn nǐ guà zhe jǐng fú | móc cảnh phục |
| 2▶ | 我就知道你是警察了 | wǒ jiù zhī dào nǐ shì jǐng chá le | nên biết anh là cảnh sát rồi. |
| 3 | 对 我是 | duì wǒ shì | Đúng, tôi là cảnh sát. |
More Clips From Episode
Total 53 clips (Page 1 of 3)
HSK 4
0:03s


















