Cách dùng "昨天晚上我就预感不好" (zuó tiān wǎn shàng wǒ jiù yù gǎn bù hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
昨天晚上我就预感不好
Tối qua tôi có dự cảm chẳng lành.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
9:43
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 以为没事了 | yǐ wéi méi shì le | Cứ tưởng không sao. |
| 2▶ | 昨天晚上我就预感不好 | zuó tiān wǎn shàng wǒ jiù yù gǎn bù hǎo | Tối qua tôi có dự cảm chẳng lành. |
| 3 | 你们查酒驾 | nǐ men chá jiǔ jià | Các anh kiểm tra nồng độ cồn, |
More Clips From Episode
Total 53 clips (Page 1 of 3)
HSK 4
0:03s


















