Cách dùng "你 被炒了" (nǐ bèi chǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
你 被炒了
nǐ bèi chǎo le
Cô, đã bị đuổi việc.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
22:38
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 姓方的 | xìng fāng de | Con ranh họ Phương kia. |
| 2▶ | 你 被炒了 | nǐ bèi chǎo le | Cô, đã bị đuổi việc. |
| 3 | 马上给我滚 | mǎ shàng gěi wǒ gǔn | Lập tức cút ngay cho tôi. |
More Clips From Episode
Total 130 clips (Page 6 of 7)
HSK 4
0:03s
dàn shì wǒ xiàn zài zài gōng zuò zhōng a fēn bù kāi shēn nǎNhưng giờ tôi vẫn đang làm việc, không đi được.

HSK 7
0:03s
wǒ tì wǒ nà ge bù kào pǔ de mèi mèi a gēn nǐ zhèng zhòng dào qiànTôi thay mặt đứa em gái không ra gì của tôi trịnh trọng xin lỗi cô.

HSK 5
0:03s
wǒ yě bù xí guàn zài bìng fáng lǐ dà chī dà hēTôi cũng không quen ăn uống trong phòng bệnh.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nà zhèng míng tā xīn lǐ hái yǒu zán men zhè ge jiā duì duìChứng tỏ trong lòng nó vẫn còn cái nhà này. Đúng, đúng.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ hē jiǔ nǐ men bú shì yì zhí dōu zhī dào de ma nà nǐ xiàn zài bú shìNhà anh vẫn luôn biết em uống rượu mà. Nhưng bây giờ em

HSK 3
0:03s
nǐ xiàn zài jiù gěi wǒ mǎi piào wǒ yào huí shēn zhèn xíng xíng xíng gū nǎi nǎiAnh đi mua vé cho em ngay. Em muốn về Thâm Quyến. Được được được, bà cô của anh.

HSK 3
0:03s
chū èr kāi shǐ qǐng kè nà liú shuǐ xí dé hē dào chū liù neMùng Hai bắt đầu đãi khách. Tiệc liên tục đến tận mùng Sáu lận.

HSK 3
0:03s
nà shì nǐ men lǎo liú jiā qǐng kè gēn wǒ yǒu shén me guān xìĐó là nhà họ Lưu các anh đãi khách, liên quan gì đến em?

HSK 4
0:03s
wǒ jiù shì qì bù guò bù guò shuō hǎo le aEm nuốt không trôi cục tức này. Nhưng nói trước nhé.

HSK 5
0:03s
děng nín huī fù hǎo le xiǎng chī duō shǎo chī duō shǎoĐợi bác hồi phục hẳn, muốn ăn bao nhiêu cũng được.







