Cách dùng "你 被炒了" (nǐ bèi chǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
你 被炒了
nǐ bèi chǎo le
Cô, đã bị đuổi việc.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
22:38
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 姓方的 | xìng fāng de | Con ranh họ Phương kia. |
| 2▶ | 你 被炒了 | nǐ bèi chǎo le | Cô, đã bị đuổi việc. |
| 3 | 马上给我滚 | mǎ shàng gěi wǒ gǔn | Lập tức cút ngay cho tôi. |
More Clips From Episode
Total 130 clips (Page 7 of 7)
HSK 6
0:03s
wǒ zhī suǒ yǐ xiàn zài cái gěi nín dǎ diàn huà bài nián(Sở dĩ giờ con mới) (gọi điện chúc Tết)

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ duì wǒ lǎo bà de zhào gù a shí zài shì tài zhōu dào leCô chăm sóc bố tôi thật sự quá chu đáo.

HSK 2
0:03s
wǒ kāi bù guàn xiǎo chē jiù xǐ huān kāi zhōng bāTôi không quen lái xe con, chỉ thích lái xe trung chuyển.

HSK 4
0:03s
yǒu méi yǒu yī zhǒng jūn lín tiān xià de gǎn juéCó cảm giác như đứng trên đỉnh cuộc đời không?

HSK 4
0:03s
kè rén zuì duō de shí hòu wǒ bù hǎo bù zhuàn de ōmùa khách đông nhất, tôi không thể không kiếm được.



