Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "你咋了" (nǐ zǎ le) trong hội thoại tiếng Trung

你咋了

nǐ zǎ le

Sao vậy?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
31:52
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1为什么要杀她wèi shén me yào shā tāTại sao cô lại giết cô ta?
2你咋了nǐ zǎ leSao vậy?
3我手心汗都出来了wǒ shǒu xīn hàn dōu chū lái leTay tôi toát mồ hôi hết rồi.

More Clips From Episode

Total 176 clips (Page 7 of 9)
我儿子在里面 咋的了
HSK 2
0:03s
wǒ ér zi zài lǐ miàn zǎ de leCon trai tôi đang ở trong đó. Chuyện gì vậy?

就是跟人起了点冲突 现在律师在处理呢
HSK 6
0:03s
jiù shì gēn rén qǐ le diǎn chōng tū xiàn zài lǜ shī zài chǔ lǐ neChỉ là xảy ra chút xích mích thôi. Luật sư đang xử lý rồi.

你带阿姨去咱们那个招待室 给阿姨冲一壶上好的茶
HSK 6
0:03s
nǐ dài ā yí qù zán men nà ge zhāo dài shì gěi ā yí chōng yī hú shàng hǎo de cháCháu đưa cô vào phòng tiếp khách của mình đi. Pha cho cô một ấm trà ngon nhé.

阿姨这边请 你跟同学好好说一说啊
HSK 4
0:03s
ā yí zhè biān qǐng nǐ gēn tóng xué hǎo hǎo shuō yī shuō aMời cô đi lối này ạ. Con nói chuyện đàng hoàng với bạn học đi nhé.

你们俩好好叙叙旧 阿姨 阿姨 放心吧 阿姨
HSK 4
0:03s
nǐ men liǎ hǎo hǎo xù xù jiù ā yí ā yí fàng xīn ba ā yíHai đứa tranh thủ hàn huyên đi. Cô ơi, cô ơi. Cô yên tâm đi.

走吧 咱俩叙叙旧 不好意思啊 没事儿
HSK 4
0:03s
zǒu ba zán liǎ xù xù jiù bù hǎo yì sī a méi shì érĐi thôi. Hai đứa mình hàn huyên chút. Xin lỗi nhé. Không sao.

这是你们 平时审犯人的地儿
HSK 7
0:03s
zhè shì nǐ men píng shí shěn fàn rén de dì érĐây là chỗ các anh thường thẩm vấn tội phạm à?

那个叫审讯室 这个就是普通的调解室
HSK 4
0:03s
nà ge jiào shěn xùn shì zhè ge jiù shì pǔ tōng de tiáo jiě shìCái đó gọi là phòng thẩm vấn Còn đây chỉ là phòng hòa giải thôi

跟他们唠一唠
HSK 2
0:03s
gēn tā men láo yī láonói chuyện với họ một chút

连撂字都知道啊
HSK 4
0:03s
lián liào zì dōu zhī dào aỒ, biết cả từ "khai" nữa à

你们 审犯人的时候不都这么说吗
HSK 7
0:03s
nǐ men shěn fàn rén de shí hòu bù dōu zhè me shuō macác anh lúc thẩm vấn tội phạm chẳng hay nói vậy sao?

想知道我们咋审犯人的呀
HSK 7
0:03s
xiǎng zhī dào wǒ men zǎ shěn fàn rén de yaMuốn biết chúng tôi thẩm vấn tội phạm thế nào à?

详细讲一下你的作案过程
HSK 4
0:03s
xiáng xì jiǎng yī xià nǐ de zuò àn guò chéngKể chi tiết quá trình gây án của cô đi

我手心汗都出来了
HSK 4
0:03s
wǒ shǒu xīn hàn dōu chū lái leTay tôi toát mồ hôi hết rồi.

你别说你们干警察那气场啊
HSK 7
0:03s
nǐ bié shuō nǐ men gàn jǐng chá nà qì chǎng aThôi thôi, cái khí chất của mấy người làm cảnh sát ấy.

你弟那边 没啥事儿吧 真不用帮忙啊
HSK 3
0:03s
nǐ dì nà biān méi shá shì ér ba zhēn bù yòng bāng máng aChuyện thằng em mày. Không có gì nghiêm trọng chứ? Thật sự không cần giúp gì không?

没事儿 他老这样
HSK 3
0:03s
méi shì ér tā lǎo zhè yàngKhông sao đâu. Nó hay vậy lắm.

上回就是因为他呀 我的高中差点没考上
HSK 5
0:03s
shàng huí jiù shì yīn wèi tā ya wǒ de gāo zhōng chà diǎn méi kǎo shàngLần trước cũng vì nó đó. Tao suýt thi trượt cấp 3 vì nó.

很有名 号特难挂
HSK 6
0:03s
hěn yǒu míng hào tè nán guàNổi tiếng lắm, đặt lịch khó lắm.

我不看大夫 你懂什么
HSK 4
0:03s
wǒ bù kàn dà fū nǐ dǒng shén meCon không đi khám đâu. Mày biết gì mà nói.