Cách dùng "该查的人我几乎全都查过了" (gāi chá de rén wǒ jī hū quán dōu chá guò le) trong hội thoại tiếng Trung
该查的人我几乎全都查过了
Người cần điều tra anh gần như đã tra hết rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:46
zhè这
me么
duō多
nián年
“Bao nhiêu năm qua”
LINE 0233:48
PLAYING SCENEgāi该
chá查
de的
rén人
wǒ我
jī几
hū乎
quán全
dōu都
chá查
guò过
le了
“Người cần điều tra anh gần như đã tra hết rồi”
LINE 0333:52
gāi该
yǒu有
de的
xiàn线
suǒ索
ne呢
“Còn những manh mối cần có”
Show Information