Cách dùng "广哥 广哥 你快看" (guǎng gē guǎng gē nǐ kuài kàn) trong hội thoại tiếng Trung

guǎng广 guǎng广 kuàikàn

Anh Quảng, anh Quảng, anh nhìn mau

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0143:39
dōu
zhuā
zǒu
le

Bắt hết rồi

LINE 0243:42
PLAYING SCENE
guǎng gē guǎng gē nǐ kuài kàn

广哥 广哥 你快看

Anh Quảng, anh Quảng, anh nhìn mau

LINE 0343:45
dōu
gěi
zǒu
le

Kéo đi hết rồi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp43:42
TMDB ID282902