Cách dùng "还原当时的案发现场了" (huán yuán dāng shí de àn fā xiàn chǎng le) trong hội thoại tiếng Trung
还原当时的案发现场了
phục dựng hiện trường vụ án được
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0146:59
shǎo少
le了
yí一
gè个
jiù就
gēn根
běn本
méi没
yǒu有
bàn办
fǎ法
“Thiếu một cái là không có cách nào”
LINE 0247:01
PLAYING SCENEhuán还
yuán原
dāng当
shí时
de的
àn案
fā发
xiàn现
chǎng场
le了
“phục dựng hiện trường vụ án được”
LINE 0347:03
nǐ你
zhè这
bù不
hú胡
nào闹
ma吗
nǐ你
“Em làm loạn thế này à?”
Show Information