Cách dùng "今天这事你得给我说清楚" (jīn tiān zhè shì nǐ dé gěi wǒ shuō qīng chǔ) trong hội thoại tiếng Trung
今天这事你得给我说清楚
Hôm nay chuyện này anh phải giải thích rõ cho tôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:31
zài再
shuō说
le了
“Hơn nữa”
LINE 0214:32
PLAYING SCENEjīn今
tiān天
zhè这
shì事
nǐ你
dé得
gěi给
wǒ我
shuō说
qīng清
chǔ楚
“Hôm nay chuyện này anh phải giải thích rõ cho tôi”
LINE 0314:35
shuō说
bù不
qīng清
chǔ楚
“Không giải thích được”
Show Information